Hướng dẫn chi tiết về kênh bán hàng MT và những kỹ năng bạn cần biết 

Kênh bán hàng MT (Modern Trade) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong ngành FMCG, giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm vào siêu thị, đại siêu thị và chuỗi cửa hàng hiện đại. Trong bài viết này, Mini AI sẽ hướng dẫn chi tiết về kênh bán hàng MT, cách vận hành, cùng những kỹ năng bạn cần biết để làm việc hiệu quả trong môi trường phân phối hiện đại.

1. Kênh MT là gì? Vai trò trong ngành FMCG 

1.1 Định nghĩa Modern Trade (MT) 

Kênh Modern Trade (MT) là kênh bán lẻ hiện đại, bao gồm các hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi, minimart hoặc các chuỗi bán lẻ lớn với quy mô và hệ thống quản lý chuyên nghiệp. Đặc trưng của MT là trưng bày sản phẩm theo chuẩn, đồng bộ trên toàn chuỗi, đồng thời áp dụng các hệ thống quản lý tồn kho, bán hàng và khuyến mãi chuyên nghiệp. Ngoài ra, MT thường ký hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự đoán doanh số và lên kế hoạch kinh doanh hiệu quả. 

1.2 Vì sao kênh MT ngày càng quan trọng? 

Kênh MT trở nên quan trọng bởi vì: 

  • Khả năng tiếp cận lượng khách hàng lớn: Siêu thị và minimart có lưu lượng khách hàng ổn định. 
  • Tăng doanh số nhanh chóng: Thông qua các chương trình khuyến mãi và trưng bày đẹp mắt. 
  • Đảm bảo hình ảnh thương hiệu: Sản phẩm được hiển thị theo chuẩn, tạo trải nghiệm mua sắm tốt hơn. 
  • Thu thập dữ liệu hiệu quả: Dữ liệu bán hàng theo thời gian thực giúp phân tích xu hướng tiêu dùng. 

1.3 So sánh nhanh GT và MT 

Tiêu chí GT (General Trade) MT (Modern Trade) 
Quy mô Cửa hàng nhỏ lẻ, lẻ tẻ Siêu thị, minimart, CVS 
Quản lý sản phẩm Không đồng bộ, tùy ý Chuẩn hóa, đồng bộ 
Khả năng thu thập dữ liệu Hạn chế, thủ công Hệ thống báo cáo tự động 
Khuyến mãi Không nhiều Thường xuyên, rõ ràng 
Kênh bán hàng MT
1.Kênh MT là gì? Vai trò trong ngành FMCG

Xem thêm: Tổng hợp các kênh bán hàng hiệu quả  cách lựa chọn cho doanh nghiệp 

2. Cấu trúc & mô hình vận hành kênh MT

2.1 Các nhóm MT phổ biến (HM/SM, Minimart, CVS, E-MT) 

Cấu trúc và mô hình vận hành của kênh MT được tổ chức bài bản nhằm đảm bảo tính đồng bộ trên toàn hệ thống. Các nhóm MT phổ biến gồm: HM/SM như Big C, Lotte Mart, VinMart; Minimart như Bách Hóa Xanh, VinMart+; CVS như Circle K, 7-Eleven; và E-MT như Lazada Mall, Shopee Mall – nơi mô hình bán lẻ hiện đại được triển khai trên nền tảng online. 

2.2 Quy trình hoạt động (Listing – Hợp đồng – Trưng bày – Khuyến mãi – Báo cáo) 

Quy trình vận hành kênh MT cũng rất chuyên nghiệp và được chuẩn hóa. Doanh nghiệp phải thực hiện listing để đăng ký sản phẩm vào hệ thống, tiếp theo là ký hợp đồng với các thỏa thuận về giá, chiết khấu và điều kiện hợp tác. Khi sản phẩm vào chuỗi, bước trưng bày được kiểm soát chặt chẽ theo quy định từng nhà bán lẻ. Song song đó là các chương trình khuyến mãi như giảm giá, combo hoặc dùng thử để kích cầu. Cuối cùng, doanh nghiệp phải theo dõi báo cáo sell-in và sell-out thường xuyên để tối ưu tồn kho và phát triển doanh số.

3. 5 lưu ý quan trọng khi phát triển kênh MT

  • Tối ưu đàm phán thương mại: Thương lượng chiết khấu, trưng bày, hợp tác dài hạn. 
  • Kiểm soát tồn kho & OOS: Theo dõi tồn kho thời gian thực, ngăn ngừa Out of Stock. 
  • Chuẩn hóa trưng bày: Áp dụng Planogram, sản phẩm dễ tìm, hình ảnh thương hiệu nhất quán. 
  • Quản lý chương trình khuyến mãi: Lên kế hoạch đúng thời điểm, theo dõi hiệu quả và đảm bảo lợi nhuận. 
  • Phân tích dữ liệu bán hàng: Sell-in & sell-out giúp dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho và chiến dịch marketing.

    Kênh bán hàng MT
    5 lưu ý quan trọng khi phát triển kênh MT

4. Ứng dụng công nghệ & phần mềm trong quản lý kênh MT 

4.1 DMS – CRM 

Đây là bộ công cụ giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ hoạt động bán hàng tại kênh MT, từ đặt đơn hàng, theo dõi tồn kho, kiểm soát trưng bày đến quản lý khách hàng và các chương trình khuyến mãi. DMS giúp đội ngũ sales và KAM cập nhật thông tin nhanh chóng, hạn chế sai lệch giữa thực tế và hệ thống. CRM hỗ trợ theo dõi lịch sử giao dịch, chăm sóc khách hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ. 

4.2 SAP – Oracle – ERP 

Các hệ thống ERP tích hợp toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm tài chính – kế toán, quản lý kho, quy trình bán hàng, hợp đồng và vận hành chuỗi cung ứng. Đối với kênh MT, ERP giúp đồng bộ dữ liệu sell-in, kiểm soát tồn kho theo thời gian thực, dự báo nhu cầu và tối ưu chi phí. Đây là nền tảng quan trọng để các doanh nghiệp FMCG quản lý hoạt động trên quy mô lớn. 

4.3 Báo cáo BI (Power BI, Tableau) 

Công cụ BI giúp trực quan hóa dữ liệu, biến những bảng số liệu phức tạp thành biểu đồ và bảng dashboard dễ đọc. Nhờ đó, đội ngũ KAM và ban lãnh đạo có thể theo dõi tình trạng OOS, hiệu quả khuyến mãi, tốc độ tăng trưởng theo chuỗi, hoặc so sánh sell-in – sell-out theo từng kỳ. BI giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn và mang tính chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế. 

Nhờ kết hợp DMS/CRM – ERP – BI, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống quản lý kênh MT tự động, minh bạch và hiệu quả hơn, đặc biệt quan trọng trong thị trường bán lẻ cạnh tranh cao hiện nay.

Kênh bán hàng MT
Ứng dụng công nghệ & phần mềm trong quản lý kênh MT

5. FAQ – Những câu hỏi thường gặp về kênh bán hàng MT 

5.1 Kênh MT và GT, kênh nào quan trọng hơn? 

Cả hai cần thiết. MT quản lý chuyên nghiệp, GT giúp phủ rộng thị trường nhỏ lẻ. 

5.2 Làm việc ở kênh MT có áp lực gì? 

Có, áp lực doanh số, đàm phán, trưng bày, theo dõi KPI thường xuyên. 

5.3 KAM và MT Sales khác nhau thế nào? 

KAM: Quản lý khách hàng lớn, chiến lược lâu dài. 

MT Sales: Chốt đơn hàng, thực thi chương trình, trưng bày. 

5.4 Cần kỹ năng gì để bắt đầu sự nghiệp trong kênh MT? 

Đàm phán, quản lý dữ liệu, theo dõi KPI, phân tích thị trường. 

5.5 Doanh nghiệp nào tuyển nhiều vị trí MT hiện nay? 

Các tập đoàn FMCG: Unilever, Nestlé, Masan, Vinamilk, PepsiCo. 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mini Ai đang chờ để hỗ trợ bạn, hãy để lại yêu cầu liên hệ chúng tôi
Messenger Zalo Gọi điện

Thành Tín

CEO – Hơn 12 năm kinh nghiệm vận hành doanh nghiệp TMDT

New Client Special Offer

20% Off

Aenean leo ligulaconsequat vitae, eleifend acer neque sed ipsum. Nam quam nunc, blandit vel, tempus.