Trong môi trường kinh doanh hiện đại, doanh nghiệp không chỉ cần bán một sản phẩm tốt mà còn phải tạo ra giá trị toàn diện cho khách hàng. Việc nhìn nhận sản phẩm dưới góc độ 3 cấp độ sản phẩm giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách gia tăng lợi ích, nâng cao trải nghiệm và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Bài viết này, MINI AI sẽ phân tích cấu trúc, vai trò và cách ứng dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong hoạt động marketing hiện đại.
1. Mô hình 3 cấp độ sản phẩm là gì?
Mô hình 3 cấp độ sản phẩm của Philip Kotler bao gồm: Giá trị Cốt lõi (Core Benefit) (lợi ích cơ bản nhất khách hàng tìm kiếm, ví dụ: giải trí, kết nối), Sản phẩm Thực tế (Actual Product) (các đặc tính hữu hình như tên thương hiệu, chất lượng, thiết kế, bao bì), và Sản phẩm Giá trị Gia tăng (Augmented Product) (các dịch vụ và lợi ích bổ sung như bảo hành, giao hàng, hỗ trợ kỹ thuật, tạo sự khác biệt).
Việc phân tách sản phẩm theo 3 cấp độ giúp doanh nghiệp nhìn nhận sâu hơn về giá trị mà khách hàng cảm nhận, thay vì chỉ tập trung vào đặc tính vật lý của sản phẩm.
2. Vai trò của mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong marketing
Trong marketing hiện đại, mô hình 3 cấp độ sản phẩm đóng vai trò như một khung tư duy chiến lược, giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường và hành vi tiêu dùng.
Thông qua mô hình này, doanh nghiệp có thể xác định rõ:
- Khách hàng thực sự mua lợi ích gì, không chỉ mua sản phẩm.
- Những yếu tố nào tạo nên giá trị cảm nhận và ảnh hưởng đến quyết định mua.
- Cách phát triển sản phẩm và dịch vụ để khác biệt hóa trong môi trường cạnh tranh cao.
Nhờ đó, mô hình 3 cấp độ sản phẩm trở thành công cụ quan trọng trong xây dựng chiến lược sản phẩm, định vị thương hiệu và phát triển trải nghiệm khách hàng toàn diện.
3. Phân tích các cấp độ trong mô hình 3 cấp độ sản phẩm
Để hiểu rõ hơn cách mô hình 3 cấp độ sản phẩm tạo ra giá trị, cần phân tích chi tiết từng cấp độ cấu thành nên sản phẩm.
- Giá trị cốt lõi (Core Product): Giá trị cốt lõi là lý do sâu xa nhất khiến khách hàng quyết định mua sản phẩm. Đây không phải là sản phẩm vật lý, mà là lợi ích cơ bản mà khách hàng kỳ vọng được thỏa mãn, chẳng hạn như tiết kiệm thời gian, giải trí, an toàn, hay thể hiện bản thân.
- Giá trị thực tế (Actual Product): Giá trị này là phần hữu hình và dễ nhận diện nhất của sản phẩm trong mô hình 3 cấp độ sản phẩm. Đây là những yếu tố mà khách hàng có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc so sánh trực tiếp như chất lượng, thiết kế, tính năng, thương hiệu hay bao bì.
- Giá trị gia tăng (Augmented Product): giá trị gia tăng là những lợi ích bổ sung vượt ngoài kỳ vọng cơ bản của khách hàng, giúp sản phẩm trở nên khác biệt và khó sao chép. Các yếu tố như dịch vụ chăm sóc khách hàng, hỗ trợ kỹ thuật, chính sách hậu mãi, trải nghiệm cá nhân hóa đều thuộc cấp độ này.

4. Vai trò của mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong việc tạo giá trị cho khách hàng
Không chỉ là công cụ thiết kế sản phẩm, mô hình 3 cấp độ sản phẩm còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng và gia tăng giá trị cảm nhận của khách hàng trong suốt hành trình mua và sử dụng sản phẩm.
4.1. 3 cấp độ sản phẩm và nhận thức giá trị của khách hàng
Nhận thức giá trị của khách hàng không chỉ hình thành từ bản thân sản phẩm, mà là kết quả của sự kết hợp giữa giá trị cốt lõi, giá trị thực tế và giá trị gia tăng trong mô hình 3 cấp độ sản phẩm. Ở cấp độ cốt lõi, khách hàng đánh giá sản phẩm dựa trên khả năng giải quyết nhu cầu hoặc vấn đề của họ. Tuy nhiên, khi thị trường có nhiều sản phẩm tương đồng, nhận thức giá trị sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố thuộc cấp độ thực tế và gia tăng.
Những yếu tố như thương hiệu, chất lượng, dịch vụ hậu mãi hay trải nghiệm sử dụng giúp khách hàng cảm nhận sản phẩm là “đáng giá” hơn so với các lựa chọn khác. Vì vậy, việc phát triển đồng đều cả ba cấp độ trong mô hình 3 cấp độ sản phẩm giúp doanh nghiệp nâng cao giá trị cảm nhận và tạo lợi thế cạnh tranh trong tâm trí khách hàng.
4.2. Ảnh hưởng của 3 cấp độ sản phẩm đến hành vi mua
Mô hình 3 cấp độ sản phẩm tác động trực tiếp đến hành vi mua thông qua việc định hình cách khách hàng so sánh và lựa chọn sản phẩm. Trong giai đoạn đầu, khách hàng thường quan tâm đến các yếu tố hữu hình như giá cả, chất lượng hay tính năng thuộc cấp độ sản phẩm thực tế.
Tuy nhiên, quyết định mua cuối cùng lại thường chịu ảnh hưởng mạnh từ các giá trị gia tăng. Các lợi ích bổ sung như chính sách bảo hành, hỗ trợ khách hàng hay dịch vụ sau bán giúp giảm rủi ro cảm nhận và gia tăng mức độ tin tưởng.

4.3. Mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong xây dựng trải nghiệm khách hàng
Trải nghiệm khách hàng được hình thành xuyên suốt quá trình trước, trong và sau khi mua sản phẩm, và mô hình 3 cấp độ sản phẩm giúp doanh nghiệp quản lý trải nghiệm này một cách toàn diện.
- Ở cấp độ cốt lõi, sản phẩm cần đáp ứng đúng nhu cầu và kỳ vọng ban đầu của khách hàng.
- Ở cấp độ thực tế, các yếu tố như chất lượng, thiết kế và tính tiện lợi ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận khi sử dụng.
- Trong khi đó, cấp độ giá trị gia tăng đóng vai trò tạo ra những điểm chạm tích cực sau mua.
5. Ứng dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong chiến lược marketing của doanh nghiệp
Để mô hình 3 cấp độ sản phẩm phát huy hiệu quả, doanh nghiệp cần tích hợp mô hình này vào các hoạt động marketing và phát triển sản phẩm một cách có hệ thống.
5.1. Nghiên cứu nhu cầu và mong đợi của khách hàng mục tiêu
Việc ứng dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm cần bắt đầu từ nghiên cứu nhu cầu và mong đợi của khách hàng mục tiêu ở cả ba cấp độ giá trị. Doanh nghiệp không chỉ xác định nhu cầu cốt lõi mà khách hàng muốn được đáp ứng, mà còn cần hiểu kỳ vọng của họ đối với sản phẩm thực tế và các giá trị gia tăng đi kèm. Việc nắm bắt đầy đủ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng sản phẩm và chiến lược marketing phù hợp hơn với hành vi và trải nghiệm mong đợi của khách hàng.
5.2. Phát triển sản phẩm dựa trên từng cấp độ giá trị
Dựa trên mô hình 3 cấp độ sản phẩm, doanh nghiệp có thể phát triển sản phẩm theo hướng toàn diện thay vì chỉ tập trung vào tính năng hoặc chất lượng. Ở cấp độ giá trị cốt lõi, sản phẩm cần giải quyết rõ ràng và hiệu quả nhu cầu chính của khách hàng. Đây là nền tảng để sản phẩm có thể tồn tại trên thị trường.
Ở cấp độ sản phẩm thực tế, doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế, chất lượng, thương hiệu và các đặc tính hữu hình nhằm tạo ấn tượng ban đầu và khả năng cạnh tranh. Trong khi đó, cấp độ giá trị gia tăng giúp hoàn thiện sản phẩm thông qua các dịch vụ bổ trợ và trải nghiệm đi kèm, từ đó nâng cao giá trị tổng thể và sự hài lòng của khách hàng.

5.3. Khác biệt hóa sản phẩm thông qua giá trị gia tăng
Trong môi trường cạnh tranh cao, mô hình 3 cấp độ sản phẩm cho thấy giá trị gia tăng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt bền vững. Các dịch vụ bổ trợ, chính sách hậu mãi, chăm sóc khách hàng hay trải nghiệm cá nhân hóa giúp sản phẩm vượt lên trên những khác biệt về tính năng hay giá cả. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn tăng cường sự gắn bó và trung thành của khách hàng hiện tại.
5.4. Kết hợp mô hình 3 cấp độ sản phẩm với chiến lược thương hiệu
Mô hình 3 cấp độ sản phẩm cần được tích hợp chặt chẽ với chiến lược thương hiệu để đảm bảo sự nhất quán trong truyền thông và trải nghiệm khách hàng. Thương hiệu không chỉ đại diện cho sản phẩm thực tế mà còn phản ánh giá trị cốt lõi và những cam kết gia tăng mà doanh nghiệp mang lại cho khách hàng.
Khi doanh nghiệp truyền tải rõ ràng giá trị của từng cấp độ sản phẩm thông qua thương hiệu, khách hàng sẽ dễ dàng nhận diện và ghi nhớ điểm khác biệt. Điều này giúp thương hiệu xây dựng hình ảnh rõ nét hơn trong tâm trí khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh dài hạn.
5.5. Ứng dụng trong môi trường cạnh tranh và chuyển đổi số
Trong bối cảnh chuyển đổi số, mô hình 3 cấp độ sản phẩm được mở rộng thông qua trải nghiệm số và tương tác đa kênh với khách hàng. Công nghệ giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị ở cấp độ sản phẩm gia tăng thông qua cá nhân hóa, dịch vụ trực tuyến và khai thác dữ liệu khách hàng. Việc ứng dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm trong môi trường cạnh tranh số giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh và duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
6. Kết luận
Mô hình 3 cấp độ sản phẩm không chỉ là một khái niệm lý thuyết trong marketing, mà còn là công cụ thực tiễn giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng. Việc hiểu và ứng dụng đúng mô hình này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm, tăng mức độ hài lòng và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường.
Xem thêm: 4 mô hình hành trình khách hàng doanh nghiệp cần biết trong kinh doanh
7. FAQ
7.1. 3 cấp độ sản phẩm có áp dụng được cho sản phẩm dịch vụ không?
Có. Mô hình 3 cấp độ sản phẩm đặc biệt phù hợp với dịch vụ, nơi giá trị gia tăng và trải nghiệm khách hàng đóng vai trò then chốt.
7.2. Doanh nghiệp nhỏ có cần áp dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm không?
Doanh nghiệp nhỏ càng nên áp dụng mô hình này để tối ưu nguồn lực và tạo sự khác biệt thông qua giá trị gia tăng.
7.3. Mô hình 3 cấp độ sản phẩm có thay đổi theo vòng đời sản phẩm không?
Có. Khi sản phẩm bước sang các giai đoạn khác nhau, trọng tâm của từng cấp độ sản phẩm cũng cần được điều chỉnh phù hợp.
7.4. Sự khác biệt lớn nhất giữa mô hình 3 cấp độ sản phẩm và chiến lược định vị sản phẩm là gì?
Mô hình 3 cấp độ sản phẩm tập trung vào cấu trúc giá trị của sản phẩm, trong khi chiến lược định vị sản phẩm tập trung vào cách sản phẩm được nhận thức trong tâm trí khách hàng.




