Chuyển đổi số đang trở thành một trong những định hướng quan trọng trong quá trình hiện đại hóa nền hành chính Việt Nam. Không chỉ dừng lại ở việc đưa hồ sơ, văn bản lên môi trường điện tử, chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước còn hướng đến xây dựng phương thức quản lý dựa trên dữ liệu, cung cấp dịch vụ công thuận tiện và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Vậy thực trạng chuyển đổi số cơ quan nhà nước tại Việt Nam hiện nay đang diễn ra như thế nào?
1. Thực trạng chuyển đổi số cơ quan nhà nước tại Việt Nam
Nhìn tổng thể, chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt ở hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử và số hóa hoạt động điều hành. Tuy nhiên, quá trình này vẫn chưa đồng đều giữa các cấp, các ngành và địa phương.
Chuyển đổi số đang từng bước thay đổi phương thức hoạt động của cơ quan nhà nước, từ xử lý hồ sơ giấy sang môi trường điện tử, từ quản lý thủ công sang khai thác dữ liệu và từ cung cấp dịch vụ theo cách truyền thống sang các dịch vụ công trực tuyến. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng Chính phủ số, nâng cao hiệu quả quản lý và giảm chi phí hành chính.
Một dấu hiệu tích cực là vị thế của Việt Nam trong các chỉ số quốc tế về Chính phủ điện tử đã được cải thiện rõ rệt. Theo kết quả EGDI năm 2024 của Liên Hợp Quốc, Việt Nam đứng thứ 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với năm 2022 và lần đầu được xếp vào nhóm “Rất cao”.
Tuy nhiên, những kết quả này chưa đồng nghĩa với việc chuyển đổi số đã hoàn thiện. Dữ liệu giữa các cơ quan vẫn có tình trạng phân tán, một số hệ thống công nghệ chưa đồng bộ và năng lực số của đội ngũ cán bộ còn chênh lệch. Vì vậy, giai đoạn tiếp theo cần chuyển trọng tâm từ số hóa hoạt động sang đổi mới phương thức quản trị dựa trên dữ liệu.

2. Những kết quả nổi bật trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước
Những kết quả đạt được trong thời gian qua cho thấy chuyển đổi số khu vực công đã chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang triển khai trên diện rộng, tạo ra nhiều thay đổi trong quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ cho xã hội.
2.1. Vị thế chuyển đổi số của Việt Nam trên trường quốc tế
Một trong những chỉ dấu rõ ràng nhất phản ánh sự phát triển của Chính phủ số là vị trí của Việt Nam trên bảng xếp hạng Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc.
Theo Báo cáo Khảo sát Chính phủ điện tử năm 2024, Việt Nam đứng thứ 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với năm 2022. Chỉ số EGDI của Việt Nam đạt 0,7709, lần đầu tiên thuộc nhóm “Rất cao” và cũng là thứ hạng cao nhất của Việt Nam kể từ khi tham gia đánh giá vào năm 2003.
Kết quả này phản ánh những cải thiện về dịch vụ trực tuyến, hạ tầng viễn thông và nguồn nhân lực phục vụ Chính phủ số. Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ 5/11 quốc gia, cho thấy năng lực phát triển Chính phủ điện tử đang từng bước được nâng lên.
Đây là cơ sở tích cực để Việt Nam tiếp tục chuyển từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, trong đó dữ liệu và công nghệ trở thành nền tảng cho hoạt động quản lý, điều hành.
2.2. Dịch vụ công trực tuyến ngày càng phát triển
Cùng với hạ tầng số, việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến là một trong những lĩnh vực thể hiện rõ nhất tác động của chuyển đổi số đối với người dân và doanh nghiệp.
Các cơ quan nhà nước đang đẩy mạnh cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình, cho phép người dân thực hiện nhiều thủ tục mà không cần trực tiếp đến cơ quan hành chính. Chính phủ cũng đặt mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến, hướng tới các dịch vụ số được cá nhân hóa và dựa trên dữ liệu.
Định danh điện tử VNeID tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc tích hợp thông tin, giấy tờ và dịch vụ trên nền tảng định danh giúp giảm yêu cầu cung cấp lại những dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có.
Đáng chú ý, Chính phủ đã yêu cầu cắt giảm thành phần hồ sơ đối với các thủ tục hành chính có giấy tờ đã được tích hợp và chia sẻ trên VNeID, qua đó thúc đẩy cách tiếp cận “khai thác dữ liệu thay cho yêu cầu người dân xuất trình giấy tờ”.
Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ công trực tuyến vẫn cần tiếp tục được cải thiện. Việc một thủ tục được đưa lên môi trường trực tuyến chưa đồng nghĩa với việc toàn bộ quy trình đã được số hóa thực chất. Đây sẽ là một trong những trọng tâm của chuyển đổi số cơ quan nhà nước trong giai đoạn tiếp theo.
2.3. Đẩy mạnh xử lý văn bản và điều hành trên môi trường số
Số hóa hoạt động điều hành là một trong những kết quả dễ nhận thấy nhất trong quá trình chuyển đổi số của các cơ quan nhà nước.
Văn bản điện tử, hệ thống quản lý công việc, chữ ký số và các nền tảng liên thông giúp giảm đáng kể việc sử dụng giấy tờ trong quá trình xử lý công việc. Thay vì gửi, nhận và lưu trữ hồ sơ thủ công, cán bộ có thể thực hiện nhiều công đoạn ngay trên môi trường mạng.
Việc kết nối và liên thông các hệ thống cũng góp phần rút ngắn thời gian trao đổi văn bản giữa các cơ quan, tăng khả năng theo dõi tiến độ xử lý và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động điều hành.
Từ góc độ quản trị, đây không chỉ là sự thay đổi về công cụ mà còn tạo điều kiện để cơ quan nhà nước chuyển sang phương thức làm việc nhanh hơn, dựa nhiều hơn vào dữ liệu và hệ thống số.
2.4. Hành lang pháp lý từng bước được hoàn thiện
Công nghệ chỉ có thể được triển khai hiệu quả khi đi cùng với một hành lang pháp lý rõ ràng, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của hoạt động quản lý nhà nước.
Một dấu mốc quan trọng là Luật Chuyển đổi số số 148/2025/QH15, được Quốc hội ban hành ngày 11/12/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026.
Việc luật hóa các vấn đề liên quan đến chuyển đổi số tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tổ chức, triển khai và quản lý hoạt động chuyển đổi số trên phạm vi rộng hơn.
Trong thời gian tới, hành lang pháp lý cần tiếp tục được cụ thể hóa thông qua các quy định về dữ liệu, chia sẻ thông tin, an toàn thông tin, đầu tư công nghệ và trách nhiệm của các cơ quan trong quá trình vận hành hệ thống số.
3. Những hạn chế, khó khăn trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước
Bên cạnh những kết quả tích cực, thực trạng chuyển đổi số cơ quan nhà nước vẫn cho thấy nhiều điểm nghẽn cần được giải quyết nếu muốn nâng cao hiệu quả thực chất của Chính phủ số.
3.1. Dữ liệu còn phân tán, thiếu liên thông
Dữ liệu được xem là nền tảng của Chính phủ số, nhưng trên thực tế dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương vẫn chưa phải lúc nào cũng được kết nối và khai thác một cách thống nhất.
Tình trạng dữ liệu “cát cứ” khiến một thông tin có thể tồn tại ở nhiều hệ thống khác nhau, trong khi khả năng chia sẻ giữa các cơ quan còn hạn chế. Chất lượng dữ liệu cũng chưa đồng đều, có trường hợp thiếu, trùng lặp hoặc chưa được cập nhật kịp thời.
Điều này làm giảm hiệu quả của việc phân tích dữ liệu và khiến người dân đôi khi vẫn phải cung cấp lại những thông tin mà cơ quan nhà nước đã có. Về lâu dài, nếu không giải quyết được bài toán liên thông dữ liệu, việc ứng dụng AI, phân tích dữ liệu lớn và xây dựng các dịch vụ công chủ động cũng sẽ gặp nhiều hạn chế.
3.2. Hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ
Hạ tầng CNTT là điều kiện nền tảng để các cơ quan nhà nước vận hành ổn định trên môi trường số. Tuy nhiên, mức độ hiện đại hóa hạ tầng giữa các cơ quan và địa phương vẫn có sự khác biệt.
Một số hệ thống được xây dựng từ trước có thể chưa đáp ứng tốt yêu cầu về khả năng mở rộng, tích hợp và xử lý khối lượng dữ liệu ngày càng lớn. Việc tồn tại nhiều hệ thống riêng lẻ cũng làm tăng chi phí vận hành và gây khó khăn cho quá trình kết nối.
Trong bối cảnh AI, điện toán đám mây và dữ liệu lớn ngày càng được ứng dụng rộng rãi, yêu cầu đặt ra không chỉ là có hệ thống CNTT mà còn phải xây dựng hạ tầng đủ linh hoạt, an toàn và có khả năng mở rộng.
3.3. Nhân lực và kỹ năng số còn hạn chế
Con người là yếu tố quyết định khả năng chuyển đổi số có tạo ra thay đổi thực chất hay không. Một hệ thống công nghệ hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu cán bộ chưa có đủ kỹ năng để khai thác và sử dụng.
Thực tế cho thấy năng lực số giữa các nhóm cán bộ, công chức và giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Bên cạnh kỹ năng sử dụng các phần mềm cơ bản, cán bộ trong giai đoạn mới còn cần khả năng phân tích dữ liệu, sử dụng nền tảng số, bảo đảm an toàn thông tin và từng bước làm việc với các công cụ AI.
Do đó, đào tạo nhân lực số cần được gắn với vị trí việc làm và nhu cầu thực tế thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành các khóa học. Quan trọng hơn, cần có tiêu chí đánh giá khả năng ứng dụng công nghệ vào công việc một cách thực chất.
3.4. Thay đổi phương thức làm việc chưa đồng đều
Chuyển đổi số không đơn thuần là đưa quy trình giấy lên phần mềm mà còn đòi hỏi cơ quan nhà nước phải thay đổi cách tổ chức và xử lý công việc.
Ở một số nơi, tư duy quản lý truyền thống vẫn có thể tồn tại song song với các hệ thống số. Điều này dẫn đến tình trạng cán bộ phải xử lý cùng một nội dung trên nhiều nền tảng hoặc vừa sử dụng hồ sơ điện tử vừa duy trì các bước thủ công.
Để chuyển đổi số đạt hiệu quả cao hơn, các cơ quan cần rà soát và tái thiết kế quy trình nghiệp vụ, loại bỏ những bước không cần thiết và tận dụng dữ liệu đã có để giảm yêu cầu người dân, doanh nghiệp cung cấp lại thông tin.

4. Nguyên nhân của những hạn chế trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước
Những hạn chế trong chuyển đổi số không xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ mà là kết quả của nhiều yếu tố liên quan đến công nghệ, dữ liệu, con người, nguồn lực và phương thức quản trị.
4.1. Hạ tầng và hệ thống công nghệ phát triển không đồng đều
Quá trình đầu tư hệ thống CNTT diễn ra ở nhiều thời điểm và theo những nhu cầu khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về công nghệ, khả năng tích hợp và mức độ hiện đại giữa các hệ thống.
4.2. Thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn và khả năng kết nối dữ liệu
Khi dữ liệu được xây dựng theo những tiêu chuẩn khác nhau, việc kết nối, chia sẻ và khai thác liên ngành sẽ trở nên khó khăn. Đây là nguyên nhân quan trọng dẫn đến tình trạng dữ liệu bị phân tán.
4.3. Năng lực số và nguồn nhân lực công nghệ còn thiếu
Nhu cầu nhân lực phục vụ chuyển đổi số ngày càng cao, trong khi một số cơ quan vẫn thiếu nhân sự có chuyên môn sâu về dữ liệu, AI, an toàn thông tin và quản trị hệ thống.
4.4. Kinh phí và nguồn lực triển khai tại một số địa phương còn hạn chế
Chuyển đổi số cần nguồn lực cho cả đầu tư ban đầu lẫn vận hành, bảo trì và nâng cấp. Nếu chỉ tập trung vào đầu tư hệ thống mà chưa tính đầy đủ chi phí vận hành lâu dài, hiệu quả của dự án có thể bị ảnh hưởng.
4.5. Nhận thức và tư duy chuyển đổi số chưa đồng đều
Chuyển đổi số đòi hỏi sự thay đổi về tư duy quản lý. Nếu chỉ xem công nghệ là công cụ hỗ trợ thay vì một phần của quá trình cải cách, việc triển khai dễ rơi vào tình trạng số hóa hình thức.
5. Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước
Từ những kết quả và hạn chế trên, chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước cần được triển khai theo hướng đồng bộ hơn, lấy dữ liệu, con người và nhu cầu thực tế của người dân làm trọng tâm.
5.1. Xây dựng và kết nối hệ thống dữ liệu đồng bộ
Trước hết, cần tiếp tục chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương. Mỗi cơ quan cần hạn chế việc xây dựng các kho dữ liệu riêng biệt mà thiếu khả năng kết nối với hệ thống chung. Việc tái sử dụng dữ liệu đã có cũng cần được ưu tiên để giảm giấy tờ và hạn chế việc người dân phải khai báo lại thông tin.
5.2. Nâng cấp hạ tầng số
Các cơ quan cần từng bước hiện đại hóa hạ tầng CNTT, ưu tiên những nền tảng có khả năng tích hợp, mở rộng và đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu lớn.
Điện toán đám mây, nền tảng dữ liệu dùng chung và các giải pháp bảo mật cần được xem xét trong tổng thể kiến trúc Chính phủ số. Đây cũng là cơ sở để mở rộng ứng dụng AI trong quản lý và cung cấp dịch vụ công.
5.3. Phát triển nguồn nhân lực số
Đào tạo kỹ năng số cần được thực hiện theo từng nhóm đối tượng và vị trí công việc. Cán bộ trực tiếp giải quyết thủ tục hành chính cần được nâng cao kỹ năng sử dụng hệ thống, trong khi nhóm chuyên trách CNTT cần được đào tạo sâu về dữ liệu, AI, an toàn thông tin và quản trị nền tảng. Bên cạnh đào tạo, cần xây dựng cơ chế đánh giá năng lực số dựa trên khả năng ứng dụng vào công việc thực tế.
5.4. Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm
Mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số cơ quan nhà nước không phải là có thêm nhiều phần mềm mà là tạo ra dịch vụ công thuận tiện và hiệu quả hơn.
Các thủ tục cần được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ sử dụng và có thể hoàn thành trực tuyến từ đầu đến cuối. Quyết định 1565/QĐ-TTg năm 2025 cũng đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến toàn trình và cung cấp các dịch vụ số mới được cá nhân hóa, dựa trên dữ liệu.
5.5. Tăng cường an toàn thông tin và quản trị dữ liệu
Khi ngày càng nhiều hoạt động quản lý được đưa lên môi trường số, yêu cầu bảo vệ dữ liệu và an toàn thông tin cũng trở nên quan trọng hơn.
Các cơ quan cần kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập, phân quyền khai thác dữ liệu, bảo vệ thông tin cá nhân và xây dựng phương án ứng phó khi xảy ra sự cố. An toàn thông tin cần được tích hợp ngay từ khâu thiết kế hệ thống thay vì chỉ xử lý khi hệ thống đã được đưa vào vận hành.

6. Xu hướng chuyển đổi số cơ quan nhà nước trong thời gian tới
Giai đoạn tiếp theo được dự báo sẽ tập trung nhiều hơn vào việc khai thác giá trị của dữ liệu thay vì chỉ mở rộng số lượng hệ thống và dịch vụ trực tuyến.
Một số xu hướng nổi bật gồm:
- Từ Chính phủ điện tử sang Chính phủ số: Công nghệ không chỉ hỗ trợ xử lý công việc mà trở thành nền tảng của hoạt động quản trị.
- Quản trị dựa trên dữ liệu: Dữ liệu được sử dụng để phân tích tình hình, dự báo và hỗ trợ quá trình ra quyết định.
- Ứng dụng AI trong khu vực công: AI có thể hỗ trợ phân tích dữ liệu, tự động hóa một số tác vụ và nâng cao chất lượng phục vụ.
- Dịch vụ công chủ động, cá nhân hóa: Cơ quan nhà nước hướng tới chủ động cung cấp dịch vụ dựa trên dữ liệu thay vì chờ người dân yêu cầu.
- Tăng cường kết nối dữ liệu: Các hệ thống sẽ được liên thông sâu hơn để hạn chế việc người dân và doanh nghiệp phải cung cấp cùng một thông tin nhiều lần.
- Lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm: Hiệu quả chuyển đổi số được đánh giá không chỉ bằng số lượng hệ thống được triển khai mà còn bằng mức độ thuận tiện và giá trị thực tế mà người sử dụng nhận được.
Kết luận
Có thể thấy, thực trạng chuyển đổi số cơ quan nhà nước tại Việt Nam đang có nhiều chuyển biến tích cực với những bước tiến rõ rệt về Chính phủ số, dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử, hạ tầng và hành lang pháp lý. Việc Việt Nam đứng thứ 71/193 quốc gia về EGDI năm 2024 và lần đầu thuộc nhóm “Rất cao” là một dấu mốc đáng chú ý.
Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn những điểm nghẽn về dữ liệu phân tán, hạ tầng chưa đồng bộ, nhân lực số và khả năng thay đổi phương thức làm việc. Vì vậy, giai đoạn tới cần tập trung vào liên thông dữ liệu, nâng cao năng lực số, hiện đại hóa hạ tầng và xây dựng dịch vụ công lấy người dân làm trung tâm, qua đó tạo nền tảng cho một nền hành chính hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Thực trạng chuyển đổi số cơ quan nhà nước hiện nay như thế nào?
Chuyển đổi số cơ quan nhà nước tại Việt Nam đã đạt nhiều kết quả tích cực về hạ tầng số, dịch vụ công trực tuyến, định danh điện tử và số hóa hoạt động điều hành. Tuy nhiên, dữ liệu phân tán, hạ tầng chưa đồng bộ và hạn chế về nhân lực số vẫn là những vấn đề cần tiếp tục giải quyết.
2. Việt Nam đang đứng thứ bao nhiêu về Chính phủ điện tử?
Theo Báo cáo Khảo sát Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc năm 2024, Việt Nam đứng thứ 71/193 quốc gia về chỉ số EGDI, tăng 15 bậc so với năm 2022 và lần đầu thuộc nhóm “Rất cao”.
3. Những khó khăn lớn nhất trong chuyển đổi số cơ quan nhà nước là gì?
Các khó khăn nổi bật gồm dữ liệu chưa được liên thông đồng bộ, hạ tầng CNTT tại một số nơi còn hạn chế, thiếu nhân lực có kỹ năng số chuyên sâu và tư duy, phương thức làm việc chưa thay đổi đồng đều.
4. Vì sao dữ liệu được xem là yếu tố quan trọng trong Chính phủ số?
Dữ liệu giúp cơ quan nhà nước ra quyết định dựa trên thông tin thực tế, giảm yêu cầu người dân cung cấp lại giấy tờ và tạo nền tảng cho các dịch vụ công chủ động, cá nhân hóa cũng như ứng dụng AI.
5. Luật Chuyển đổi số có hiệu lực từ khi nào?
Luật Chuyển đổi số số 148/2025/QH15 được ban hành ngày 11/12/2025 và có hiệu lực từ 01/07/2026, tạo thêm cơ sở pháp lý cho hoạt động chuyển đổi số tại Việt Nam.




