Retention là gì? Hướng dẫn tối ưu tỷ lệ giữ chân khách hàng

Retention là gì? Retention (tỷ lệ giữ chân) là khả năng giữ chân khách hàng, người dùng hoặc nhân viên tiếp tục gắn bó, sử dụng sản phẩm/dịch vụ trong thời gian dài, thay vì rời bỏ. Đây là chỉ số quan trọng đo lường sự hài lòng, lòng trung thành và sự hấp dẫn của sản phẩm/dịch vụ. MINI AI hướng dẫn đo lường retention và triển khai chiến lược giữ chân khách hàng, giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và khai thác dữ liệu hiệu quả. 

1. Tại sao doanh nghiệp cần phải chú trọng giữ chân khách hàng?

Việc tập trung vào Retention không chỉ là “giữ người cũ” mà là tạo ra nền tảng tài chính vững chắc cho doanh nghiệp: 

  • Tối ưu chi phí marketing vì chi phí giữ chân khách hàng hiện tại thấp hơn nhiều so với việc thu hút khách hàng mới, giúp doanh nghiệp giảm áp lực ngân sách quảng cáo và nâng cao hiệu quả đầu tư. 
  • Tăng trưởng doanh thu bền vững nhờ khách hàng cũ mang lại nguồn thu ổn định, có giá trị vòng đời cao hơn và sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. 
  • Củng cố uy tín thương hiệu khi tỷ lệ giữ chân khách hàng cao thể hiện sự hài lòng và tin tưởng, đồng thời khách hàng trung thành trở thành kênh quảng bá tự nhiên và đáng tin cậy. 
  • Khai thác dữ liệu để cải thiện chất lượng thông qua việc phân tích hành vi và lý do khách hàng gắn bó hoặc rời bỏ, giúp doanh nghiệp tối ưu sản phẩm và dịch vụ đúng với nhu cầu thực tế. 

2. 5 chỉ số chính để đo lường hiệu quả Retention

Để quản trị và cải thiện hiệu quả giữ chân khách hàng, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào cảm nhận mà cần theo dõi các chỉ số đo lường cụ thể. Những chỉ số Retention dưới đây giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ gắn bó của khách hàng, phát hiện sớm rủi ro mất khách và đưa ra chiến lược cải thiện phù hợp. 

2.1. Customer Retention Rate (CRR) 

Customer Retention Rate là chỉ số nền tảng phản ánh tỷ lệ khách hàng cũ vẫn tiếp tục ở lại với doanh nghiệp sau một khoảng thời gian nhất định, không tính đến khách hàng mới phát sinh trong kỳ. CRR càng cao cho thấy doanh nghiệp duy trì được mối quan hệ ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng hiện tại. 

Công thức tính CRR được áp dụng phổ biến như sau: 

CRR = (E – N)/S x 100% 

Trong đó E là số khách hàng cuối kỳ, N là số khách hàng mới trong kỳ và S là số khách hàng đầu kỳ. 

Ví dụ minh họa: Giả sử đầu tháng doanh nghiệp có 1.000 khách hàng. Trong tháng đó, doanh nghiệp thu hút thêm 200 khách hàng mới và kết thúc tháng với tổng cộng 1.050 khách hàng. Khi áp dụng công thức, CRR sẽ được tính như sau: 

CRR = (1.050-200)/1.000 x 100% = 85% 

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp đã giữ lại được 85% khách hàng cũ trong tháng đó. Tỷ lệ này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động chăm sóc khách hàng và là cơ sở để so sánh hiệu suất Retention giữa các giai đoạn khác nhau. 

retention là gì
Công thức tính CRR

2.2. Churn Rate 

Churn Rate là tỷ lệ khách hàng rời bỏ doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể và có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với CRR. Khi Churn Rate tăng cao, doanh nghiệp sẽ nhanh chóng mất đi tệp khách hàng hiện tại, kéo theo sụt giảm doanh thu và chi phí marketing tăng mạnh. Chỉ số này thường được sử dụng để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm khách hàng. 

2.3. Customer Repeat Rate 

Customer Repeat Rate cho biết tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng từ lần thứ hai trở lên. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ trung thành và sự hài lòng của khách hàng. Đối với các ngành bán lẻ và thương mại điện tử, tỷ lệ mua lặp lại cao đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang xây dựng được thói quen tiêu dùng và mối quan hệ dài hạn với khách hàng. 

2.4. Purchase Frequency Rate 

Purchase Frequency Rate đo lường tần suất khách hàng thực hiện giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu rõ mức độ tương tác và cường độ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của khách hàng, từ đó tối ưu các chiến dịch chăm sóc, khuyến mãi và bán chéo để gia tăng giá trị trên mỗi khách hàng. 

3.5. Customer Lifetime Value (LTV) 

Customer Lifetime Value là tổng doanh thu mà một khách hàng dự kiến mang lại trong suốt vòng đời gắn bó với doanh nghiệp. LTV không chỉ phản ánh giá trị kinh tế của từng khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp xác định mức chi phí tối đa có thể đầu tư cho hoạt động giữ chân, chăm sóc và cá nhân hóa trải nghiệm mà vẫn đảm bảo hiệu quả lợi nhuận lâu dài. 

3. Chỉ số Customer Retention Rate (CRR) bao nhiêu là tốt? 

Không có một con số CRR lý tưởng áp dụng cho mọi doanh nghiệp, bởi chỉ số này phụ thuộc nhiều vào mô hình kinh doanh, ngành nghề và chu kỳ mua hàng của khách hàng. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tham khảo một số ngưỡng CRR phổ biến để đánh giá hiệu quả giữ chân khách hàng: 

  • Ngành SaaS (phần mềm dịch vụ) thường cần duy trì CRR từ 90% trở lên do mô hình thu phí định kỳ hàng tháng và sự phụ thuộc cao vào khách hàng hiện tại. 
  • Thương mại điện tử có CRR thấp hơn, thường dao động trong khoảng 20% – 30% do hành vi mua sắm không thường xuyên và mức độ cạnh tranh cao. 
  • Dịch vụ chuyên nghiệp như tư vấn, đào tạo hoặc dịch vụ B2B có thể đạt CRR lên đến 80% nếu duy trì chất lượng dịch vụ ổn định và mối quan hệ khách hàng lâu dài. 

Dù hoạt động trong lĩnh vực nào, mục tiêu quan trọng nhất là CRR của kỳ hiện tại cần bằng hoặc cao hơn kỳ trước, phản ánh sự cải thiện liên tục trong trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng.

retention là gì
Customer Retention Rate

4. 6 chiến lược cải thiện và nâng cao hiệu quả Retention

Để tối ưu các chỉ số giữ chân khách hàng, doanh nghiệp cần tập trung vào ba yếu tố nền tảng gồm Activation – kích hoạt người dùng mới đúng cách, Engagement – duy trì tương tác thường xuyên và Resurrection – khơi lại mối quan hệ với khách hàng cũ. Từ đó, có thể triển khai các chiến lược cụ thể sau: 

retention là gì
6 chiến lược cải thiện và nâng cao hiệu quả Retention

4.1. Tìm hiểu nguyên nhân khiến khách hàng rời đi 

Doanh nghiệp cần chủ động thu thập và phân tích dữ liệu hành vi, kết hợp với khảo sát hoặc phản hồi trực tiếp để xác định chính xác những “điểm gãy” trong hành trình khách hàng. Khi hiểu rõ vì sao khách hàng rời bỏ, doanh nghiệp mới có thể cải thiện sản phẩm, dịch vụ và quy trình chăm sóc một cách đúng trọng tâm, tránh xử lý cảm tính hoặc dàn trải. 

4.2. Cá nhân hóa trải nghiệm và thông điệp truyền thông 

Cá nhân hóa giúp khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và tôn trọng, thay vì bị xem như một con số trong hệ thống. Việc sử dụng dữ liệu như tên, hành vi, sở thích và lịch sử mua hàng để điều chỉnh nội dung truyền thông sẽ làm tăng mức độ liên quan của thông điệp, từ đó nâng cao khả năng tương tác và gắn bó lâu dài. 

4.3. Hỗ trợ đa kênh và có mặt tại nơi khách hàng mong muốn 

Khách hàng ngày nay tương tác trên nhiều nền tảng khác nhau, vì vậy doanh nghiệp cần triển khai mô hình chăm sóc Omnichannel để đảm bảo trải nghiệm liền mạch. Dù khách hàng liên hệ qua Facebook, Zalo hay Website, họ vẫn phải nhận được phản hồi nhanh, thông tin nhất quán và cảm giác được hỗ trợ kịp thời. 

4.4. Triển khai các chương trình khách hàng thân thiết hấp dẫn 

Các chương trình Loyalty không chỉ dừng lại ở giảm giá mà cần mang lại giá trị thực sự như ưu đãi độc quyền, tích điểm, quà tặng hoặc quyền lợi riêng. Khi khách hàng nhận thấy việc tiếp tục gắn bó mang lại nhiều lợi ích hơn, họ sẽ ít có xu hướng chuyển sang đối thủ. 

4.5. Xây dựng cộng đồng khách hàng vững mạnh 

Việc xây dựng cộng đồng giúp doanh nghiệp tạo ra không gian kết nối giữa khách hàng với thương hiệu và giữa các khách hàng với nhau. Thông qua cộng đồng, khách hàng có thể chia sẻ trải nghiệm, đặt câu hỏi, đóng góp ý kiến và lan tỏa giá trị thương hiệu. Khi cảm giác gắn kết và thuộc về được hình thành, mức độ tương tác sẽ tăng lên, đồng thời khách hàng cũng ít có xu hướng rời bỏ hơn. 

4.6. Đầu tư vào hệ thống CRM chuyên sâu và mạnh mẽ 

Hệ thống CRM đóng vai trò trung tâm trong chiến lược Retention, giúp doanh nghiệp lưu trữ và quản lý toàn bộ dữ liệu khách hàng một cách tập trung. Nhờ CRM, doanh nghiệp có thể theo dõi lịch sử tương tác, tự động hóa chăm sóc, cá nhân hóa thông điệp và đo lường hiệu quả từng chiến dịch giữ chân. Đây là nền tảng quan trọng để triển khai đồng bộ và chính xác các chiến lược Retention một cách bền vững.

Xem thêm: Mức độ trung thành của khách hàng – Chìa khóa giữ chân và gia tăng giá trị thương hiệu

5. Kết luận

Retention không phải là một chiến dịch ngắn hạn mà là một tư duy kinh doanh bền vững. Việc thấu hiểu Retention là gì và áp dụng các chỉ số đo lường chính xác sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ sống sót mà còn phát triển mạnh mẽ giữa thị trường đầy biến động. Hãy nhớ rằng: Một khách hàng cũ quay lại có giá trị hơn rất nhiều so với một khách hàng mới chỉ ghé thăm một lần. 

6. Câu hỏi thường gặp (faq)

6.1. Sự khác biệt lớn nhất giữa retention và loyalty là gì? 

Retention đo tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm/dịch vụ, còn Loyalty là mức độ gắn bó và trung thành của khách hàng với thương hiệu. 

6.2. Doanh nghiệp nên ưu tiên giữ chân khách hàng hay tìm khách hàng mới? 

Giữ chân khách hàng cũ giúp tiết kiệm chi phí và tăng giá trị lâu dài, nhưng vẫn cần thu hút khách hàng mới để mở rộng thị trường. 

6.3. Làm thế nào để tính CRR khi có lượng khách hàng mới biến động lớn? 

Vẫn áp dụng công thức CRR = (E – N)/S x 100%, có thể tính theo phân khúc khách hàng để đánh giá chính xác tỷ lệ giữ chân thực tế.

Mini Ai đang chờ để hỗ trợ bạn, hãy để lại yêu cầu liên hệ chúng tôi
Messenger Zalo Gọi điện

Thành Tín

CEO – Hơn 12 năm kinh nghiệm vận hành doanh nghiệp TMDT

New Client Special Offer

20% Off

Aenean leo ligulaconsequat vitae, eleifend acer neque sed ipsum. Nam quam nunc, blandit vel, tempus.