các thuật ngữ trong crm

Các thuật ngữ trong CRM giải thích dễ hiểu cho người mới bắt đầu

Khi bắt đầu sử dụng một hệ thống CRM, điều khiến nhiều người gặp khó khăn không hẳn là cách bấm nút hay nhập dữ liệu. Vấn đề thường nằm ở những thuật ngữ xuất hiện liên tục trong phần mềm như lead, contact, account, opportunity, pipeline, conversion hay lifecycle stage. Nếu chưa hiểu rõ ý nghĩa, cùng một từ có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau giữa bộ phận marketing, bán hàng và quản lý.

Việc nắm được các thuật ngữ trong CRM giúp quá trình sử dụng hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Quan trọng hơn, các bộ phận có thể thống nhất cách gọi, cách phân loại và cách đánh giá khách hàng trong cùng một quy trình. Đây là nền tảng cần thiết khi doanh nghiệp triển khai CRM, xây dựng quy trình bán hàng hoặc kết nối dữ liệu từ nhiều kênh khác nhau.

1. Các thuật ngữ trong CRM cơ bản cần biết

Trước khi đi sâu vào các khái niệm chuyên môn hơn, cần nắm nhóm thuật ngữ liên quan đến những đối tượng chính trong hệ thống CRM.

CRM là gì?

CRM là viết tắt của Customer Relationship Management, có nghĩa là quản trị quan hệ khách hàng. CRM có thể được hiểu là phương pháp, quy trình và hệ thống giúp doanh nghiệp quản lý thông tin, tương tác và mối quan hệ với khách hàng hiện tại cũng như khách hàng tiềm năng.

Lead là gì?

Lead là khách hàng tiềm năng hoặc một cá nhân, tổ chức có khả năng trở thành khách hàng trong tương lai.

Điểm cần lưu ý là lead chưa chắc đã là khách hàng đủ điều kiện để bán hàng. Đây thường là giai đoạn đầu của quá trình đánh giá.

Contact là gì?

Contact là thông tin về một cá nhân có liên quan đến hoạt động kinh doanh. Người này có thể là khách hàng, người liên hệ tại một doanh nghiệp hoặc một cá nhân tham gia vào quá trình ra quyết định.

Account là gì?

Account thường đại diện cho một doanh nghiệp, tổ chức hoặc khách hàng được quản lý trong CRM.

Opportunity là gì?

Opportunity là cơ hội bán hàng đã được xác định là có khả năng tạo ra doanh thu. Khác với lead mới chỉ thể hiện khả năng quan tâm, opportunity thường đã có nhu cầu cụ thể hơn và cần được theo dõi trong quy trình bán hàng.

Các thuật ngữ trong CRM cơ bản cần biết
Các thuật ngữ trong CRM cơ bản cần biết

2. Nhóm các thuật ngữ trong CRM về hành trình khách hàng

Đây là nhóm khái niệm thường xuất hiện trong các quy trình marketing và bán hàng.

Prospect là gì?

Prospect thường được dùng để chỉ một khách hàng tiềm năng đã được xác định có khả năng phù hợp với sản phẩm hoặc dịch vụ.

MQL là gì?

MQL là viết tắt của Marketing Qualified Lead, có nghĩa là khách hàng tiềm năng đủ điều kiện marketing.

SQL là gì?

SQL là viết tắt của Sales Qualified Lead, có nghĩa là khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng.

Lifecycle stage là gì?

Lifecycle stage là giai đoạn trong vòng đời của khách hàng hoặc doanh nghiệp.

3. Nhóm các thuật ngữ trong CRM về quy trình bán hàng

Sales pipeline là gì?

Sales pipeline là quy trình trực quan thể hiện các cơ hội bán hàng đang ở những giai đoạn nào.

Sales funnel là gì?

Sales funnel là phễu bán hàng, mô tả số lượng khách hàng giảm dần qua từng giai đoạn của hành trình mua.

Sales stage là gì?

Sales stage là giai đoạn của một cơ hội bán hàng.

Sales cycle là gì?

Sales cycle là chu kỳ bán hàng, tức khoảng thời gian từ khi bắt đầu tiếp cận khách hàng cho đến khi giao dịch được chốt.

Nhóm thuật ngữ CRM về quy trình bán hàng
Nhóm thuật ngữ CRM về quy trình bán hàng

4. Nhóm các thuật ngữ trong CRM về hoạt động và tự động hóa

Activity là gì?

Activity là các hoạt động liên quan đến khách hàng hoặc cơ hội bán hàng.

Một activity có thể là:

  • Cuộc gọi.
  • Email.
  • Cuộc họp.
  • Nhiệm vụ.
  • Lịch hẹn.

Task là gì?

Task là nhiệm vụ cần được thực hiện. Ví dụ, gọi lại cho khách hàng vào ngày mai, gửi báo giá hoặc kiểm tra hợp đồng.

Việc gắn task với contact, account hoặc opportunity giúp nhân viên biết nhiệm vụ liên quan đến đối tượng nào.

Workflow là gì?

Workflow là quy trình tự động được thiết lập dựa trên điều kiện cụ thể.

Sales automation là gì?

Sales automation là tự động hóa các hoạt động trong quy trình bán hàng.

Các công việc có thể được tự động hóa gồm:

  • Phân công lead.
  • Gửi thông báo.
  • Tạo nhiệm vụ.
  • Cập nhật trạng thái.
  • Gửi email theo điều kiện.

5. Nhóm các thuật ngữ trong CRM về đánh giá khách hàng

Lead scoring là gì?

Lead scoring là chấm điểm khách hàng tiềm năng dựa trên các tiêu chí nhất định.

Lead qualification là gì?

Lead qualification là quá trình đánh giá xem một lead có đủ điều kiện để trở thành cơ hội bán hàng hay không.

Lead conversion là gì?

Lead conversion là quá trình chuyển đổi một lead đủ điều kiện sang các đối tượng quản lý tiếp theo như account, contact và opportunity.

6. Nhóm các thuật ngữ trong CRM về doanh thu và khách hàng

Forecast là gì?

Forecast là dự báo doanh thu hoặc kết quả bán hàng trong tương lai.

Closed won là gì?

Closed won là trạng thái cơ hội bán hàng đã thành công. Thông thường, khách hàng đã đồng ý mua hoặc giao dịch đã được hoàn tất.

Closed lost là gì?

Closed lost là trạng thái cơ hội đã thất bại hoặc không thể chốt.

CLV là gì?

CLV là viết tắt của Customer Lifetime Value, có nghĩa là giá trị vòng đời khách hàng.

Churn là gì?

Churn là tình trạng khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc chấm dứt mối quan hệ với doanh nghiệp.

Nhóm thuật ngữ CRM về doanh thu và khách hàng
Nhóm thuật ngữ CRM về doanh thu và khách hàng

7. Các thuật ngữ trong CRM về báo cáo và quản lý dữ liệu

KPI là gì?

KPI là chỉ số dùng để đo lường hiệu quả hoạt động.

Trong CRM, KPI có thể gồm:

  • Tỷ lệ chuyển đổi lead.
  • Doanh thu.
  • Giá trị pipeline.
  • Tỷ lệ chốt.
  • Thời gian bán hàng.
  • Tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Dashboard là gì?

Dashboard là màn hình tổng quan hiển thị các chỉ số và dữ liệu quan trọng.

Data enrichment là gì?

Data enrichment là quá trình bổ sung thêm thông tin cho hồ sơ khách hàng từ các nguồn dữ liệu khác.

Duplicate data là gì?

Duplicate data là dữ liệu bị trùng lặp.

8. Cách học các thuật ngữ trong CRM hiệu quả

Không nên cố gắng ghi nhớ toàn bộ từ vựng trong một lần. Cách dễ hơn là chia thành từng nhóm theo quy trình.

Đầu tiên, cần hiểu nhóm đối tượng gồm lead, contact, account và opportunity. Sau đó chuyển sang nhóm quy trình như pipeline, stage, conversion và qualification.

Tiếp theo, có thể học các thuật ngữ về đo lường như lead scoring, forecast, KPI và CLV.

Quan trọng nhất là đặt thuật ngữ vào một tình huống cụ thể.

Khi hiểu được mối liên hệ giữa các khái niệm, việc ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn nhiều so với học từng định nghĩa riêng lẻ.

9. Kết luận

Nắm rõ các thuật ngữ trong CRM là bước quan trọng để sử dụng hệ thống hiệu quả hơn. Những khái niệm như lead, contact, account, opportunity, pipeline, MQL, SQL, lead scoring và lifecycle stage đều gắn với các giai đoạn khác nhau trong quá trình quản lý khách hàng.

Khi doanh nghiệp thống nhất được cách hiểu về thuật ngữ CRM, việc xây dựng quy trình, đào tạo nhân viên và phân tích dữ liệu cũng trở nên rõ ràng hơn. Đây là nền tảng cần thiết để CRM không chỉ là một phần mềm lưu trữ thông tin mà thực sự trở thành công cụ hỗ trợ hoạt động marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng.

Xem thêm: Thiết lập khách hàng tiềm năng bằng CRM quy trình và kinh nghiệm hiệu quả

10. Câu hỏi thường gặp

1. Lead và opportunity khác nhau như thế nào?

Lead là khách hàng tiềm năng chưa được xác định đầy đủ về khả năng mua. Opportunity là cơ hội bán hàng đã được đánh giá và có khả năng tạo ra doanh thu cao hơn.

2. Contact và account khác nhau như thế nào?

Contact là một cá nhân, còn account thường đại diện cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Một account có thể có nhiều contact.

3. MQL và SQL khác nhau như thế nào?

MQL là lead được marketing đánh giá là phù hợp hoặc có mức độ quan tâm nhất định. SQL là lead đã được bộ phận bán hàng đánh giá và xác định có khả năng tiến tới cơ hội kinh doanh.

4. Pipeline và funnel có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Pipeline thường theo dõi các cơ hội bán hàng cụ thể qua từng giai đoạn. Funnel thường mô tả sự giảm dần về số lượng khách hàng qua các bước của hành trình mua hàng.

5. Có phải mọi CRM đều sử dụng cùng một thuật ngữ không?

Không. Các nền tảng có thể sử dụng tên gọi và cấu trúc khác nhau. Vì vậy, cần đọc tài liệu của hệ thống đang sử dụng và thống nhất cách hiểu trong nội bộ doanh nghiệp.

    Mini AI đang chờ để hỗ trợ bạn, hãy để lại yêu cầu liên hệ chúng tôi





    các thuật ngữ trong crm

    Các thuật ngữ trong crm cẩm nang dễ hiểu cho người mới bắt đầu

    Các thuật ngữ trong crm là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp hiểu đúng cách vận hành hệ thống quản lý quan hệ khách hàng. Khi mới tiếp cận CRM, nhiều người thường gặp khó khăn vì có quá nhiều khái niệm như lead, contact, deal, pipeline, automation, ticket, segmentation hay customer lifetime value. Nếu không hiểu rõ, việc sử dụng phần mềm dễ trở nên rối và thiếu hiệu quả.

    Bài viết này tổng hợp các thuật ngữ trong crm thường gặp nhất, kèm giải thích dễ hiểu và kinh nghiệm áp dụng thực tế. Nội dung phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đội sales, marketing, chăm sóc khách hàng hoặc người mới bắt đầu triển khai CRM.

    1. Vì sao cần hiểu các thuật ngữ trong crm?

    Hiểu các thuật ngữ trong crm giúp quá trình triển khai hệ thống diễn ra thuận lợi hơn. Trong thực tế, cùng một dữ liệu khách hàng nhưng mỗi bộ phận có thể gọi bằng một tên khác nhau. Marketing gọi là lead, sales gọi là khách tiềm năng, chăm sóc khách hàng lại gọi là hồ sơ liên hệ. Nếu không thống nhất thuật ngữ, báo cáo dễ sai lệch và quy trình khó kiểm soát.

    Một lợi ích khác là giúp doanh nghiệp chọn phần mềm phù hợp hơn. Khi hiểu lead, pipeline, workflow, ticket hay dashboard là gì, việc đánh giá tính năng sẽ chính xác hơn. Thay vì mua phần mềm theo lời quảng cáo, doanh nghiệp có thể biết công cụ đó có giải quyết đúng vấn đề vận hành hay không.

    Các thuật ngữ trong crm cũng hỗ trợ đào tạo nhân sự mới. Nhân viên sales cần hiểu opportunity khác lead như thế nào. Marketing cần biết MQL và SQL khác nhau ra sao. Bộ phận chăm sóc khách hàng cần phân biệt ticket, case và SLA. Khi ngôn ngữ nội bộ thống nhất, CRM mới thật sự trở thành hệ thống làm việc chung.

    Vì sao cần hiểu các thuật ngữ trong crm?
    Vì sao cần hiểu các thuật ngữ trong crm?

    2. Các thuật ngữ trong CRM thường gặp

    Để sử dụng CRM hiệu quả, cần hiểu rõ một số thuật ngữ cơ bản. Những khái niệm này thường xuất hiện trong quá trình quản lý khách hàng, bán hàng, marketing và chăm sóc sau mua.

    2.1. Nhóm thuật ngữ CRM về khách hàng

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    LeadKhách hàng tiềm năng đã để lại thông tin hoặc quan tâm đến sản phẩm.Khi khách điền form, nhắn tin, gọi điện hoặc đăng ký tư vấn.
    ContactHồ sơ liên hệ của một cá nhân trong CRM.Khi cần lưu số điện thoại, email, lịch sử tương tác của khách.
    AccountTài khoản đại diện cho một công ty hoặc tổ chức.Phù hợp với doanh nghiệp B2B có nhiều người liên hệ trong cùng một công ty.
    CustomerKhách hàng đã mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ.Dùng để phân biệt với lead chưa mua hàng.

    Trong các thuật ngữ trong CRM, nhóm này giúp doanh nghiệp phân biệt rõ khách mới, khách tiềm năng và khách đã mua. Nhờ đó, dữ liệu được quản lý chính xác hơn.

    2.2. Nhóm thuật ngữ CRM về bán hàng

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    OpportunityCơ hội bán hàng có khả năng tạo doanh thu.Khi lead đã có nhu cầu rõ và có thể chuyển sang tư vấn sâu.
    DealThương vụ đang được theo dõi trong CRM.Khi có báo giá, đàm phán hoặc giao dịch cụ thể.
    PipelineQuy trình bán hàng gồm nhiều giai đoạn.Dùng để theo dõi khách đang ở bước nào: tư vấn, báo giá, chốt đơn.
    Sales funnelPhễu bán hàng từ khách tiềm năng đến khách mua thật.Dùng để đo tỷ lệ chuyển đổi qua từng giai đoạn.
    Conversion rateTỷ lệ chuyển đổi.Dùng để biết bao nhiêu lead trở thành khách hàng.

    Nhóm thuật ngữ CRM về bán hàng giúp đội sales kiểm soát quy trình tốt hơn. Quản lý cũng dễ nhận biết giai đoạn nào đang bị nghẽn để cải thiện kịp thời.

    2.3. Nhóm thuật ngữ CRM về marketing

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    CampaignChiến dịch marketing.Dùng cho quảng cáo, email, sự kiện, SEO hoặc chương trình khuyến mãi.
    Lead sourceNguồn phát sinh khách hàng tiềm năng.Dùng để biết khách đến từ Facebook, Google, Zalo, website hay giới thiệu.
    SegmentationPhân khúc khách hàng.Dùng để chia khách theo hành vi, nhu cầu, giá trị mua hàng.
    MQLLead đủ điều kiện marketing.Khách đã quan tâm nhưng chưa chắc sẵn sàng mua.
    SQLLead đủ điều kiện bán hàng.Khách đã có nhu cầu rõ hơn và nên chuyển cho sales tư vấn.

    Những thuật ngữ này giúp marketing đánh giá đúng chất lượng khách hàng. Thay vì chỉ nhìn số lượng lead, doanh nghiệp có thể biết kênh nào tạo ra khách hàng có khả năng mua cao.

    2.4. Nhóm thuật ngữ CRM về chăm sóc khách hàng

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    TicketPhiếu yêu cầu hỗ trợ khách hàng.Khi khách khiếu nại, cần hỗ trợ hoặc gửi phản hồi.
    CaseHồ sơ xử lý một vấn đề của khách hàng.Dùng cho các tình huống cần theo dõi nhiều bước.
    SLACam kết thời gian phản hồi hoặc xử lý.Dùng để quy định thời gian chăm sóc khách hàng.
    Customer satisfactionMức độ hài lòng của khách hàng.Dùng để đánh giá chất lượng dịch vụ sau mua.

    Trong các thuật ngữ trong CRM, nhóm chăm sóc khách hàng rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sau mua. Nếu ticket và case được xử lý tốt, doanh nghiệp có thể giảm khiếu nại và tăng tỷ lệ khách quay lại.

    2.5. Nhóm thuật ngữ CRM về tự động hóa và báo cáo

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    WorkflowLuồng công việc trong CRM.Dùng để tự động giao lead, gửi email, nhắc lịch hoặc tạo nhiệm vụ.
    AutomationTự động hóa thao tác lặp lại.Giúp giảm việc thủ công trong sales, marketing và chăm sóc khách hàng.
    DashboardBảng điều khiển trực quan.Dùng để xem nhanh doanh thu, lead, tỷ lệ chuyển đổi, ticket.
    ReportBáo cáo chi tiết.Dùng để phân tích dữ liệu theo ngày, tháng, nhân viên, chiến dịch.
    IntegrationTích hợp hệ thống.Dùng khi CRM kết nối với website, tổng đài, email marketing hoặc phần mềm bán hàng.

    Nhóm thuật ngữ này giúp doanh nghiệp khai thác CRM hiệu quả hơn. Khi workflow và automation được thiết lập đúng, nhân viên tiết kiệm thời gian và giảm sai sót trong quá trình làm việc.

    2.6. Nhóm thuật ngữ CRM về chỉ số kinh doanh

    Thuật ngữÝ nghĩa dễ hiểuKhi nào dùng?
    CLV hoặc LTVGiá trị vòng đời khách hàng.Dùng để biết một khách hàng mang lại bao nhiêu doanh thu trong dài hạn.
    CACChi phí để có một khách hàng mới.Dùng để đo hiệu quả marketing và bán hàng.
    Churn rateTỷ lệ khách hàng rời bỏ.Dùng khi muốn biết bao nhiêu khách ngừng mua hoặc ngừng sử dụng dịch vụ.
    Retention rateTỷ lệ giữ chân khách hàng.Dùng để đo khả năng duy trì khách hàng cũ.
    Average order valueGiá trị đơn hàng trung bình.Dùng để biết mỗi khách thường chi bao nhiêu cho một đơn hàng.

    Các chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá CRM không chỉ ở mức lưu trữ dữ liệu. Quan trọng hơn, chúng cho thấy khách hàng có mang lại lợi nhuận dài hạn hay không.

    Các thuật ngữ trong CRM thường gặp
    Các thuật ngữ trong CRM thường gặp

    3. Cách ghi nhớ các thuật ngữ trong CRM dễ hơn

    Không cần học tất cả thuật ngữ CRM cùng lúc. Với người mới, nên bắt đầu từ các khái niệm thường dùng nhất như lead, contact, deal, pipeline, ticket, dashboard và report. Đây là những thuật ngữ xuất hiện trong hầu hết phần mềm CRM.

    Sau khi đã quen với quy trình cơ bản, có thể tìm hiểu thêm các thuật ngữ nâng cao như MQL, SQL, workflow, automation, CLV, CAC và churn rate. Cách học theo từng nhóm sẽ dễ nhớ hơn so với học rời rạc từng khái niệm.

    Một kinh nghiệm thực tế là nên xây dựng bộ thuật ngữ nội bộ cho doanh nghiệp. Ví dụ, thế nào là lead chất lượng, khi nào chuyển lead sang SQL, khi nào tạo deal, ticket ưu tiên cao được xử lý trong bao lâu. Khi định nghĩa rõ ngay từ đầu, nhân viên nhập liệu chính xác hơn và báo cáo CRM đáng tin cậy hơn.

    Cách ghi nhớ các thuật ngữ trong CRM dễ hơn
    Cách ghi nhớ các thuật ngữ trong CRM dễ hơn

    4. Sai lầm thường gặp khi hiểu sai thuật ngữ crm

    Sai lầm đầu tiên là dùng lead và contact như một khái niệm giống nhau.

     Điều này khiến dữ liệu bị lẫn giữa khách mới quan tâm và khách đã có hồ sơ rõ ràng.

    Sai lầm thứ hai là tạo pipeline không phản ánh đúng quy trình thực tế. 

    Pipeline quá đẹp trên phần mềm nhưng không khớp với cách sales làm việc sẽ khiến nhân viên ngại cập nhật.

    Sai lầm thứ ba là chỉ xem dashboard mà không kiểm tra chất lượng dữ liệu. 

    Báo cáo đẹp không có nghĩa là đúng nếu dữ liệu đầu vào thiếu hoặc sai.

    Sai lầm cuối cùng là dùng thuật ngữ crm quá phức tạp khi đào tạo nhân viên mới. 

    Cách tốt hơn là giải thích bằng ví dụ thực tế, gắn từng thuật ngữ với công việc hằng ngày.

    5. Kết luận

    Các thuật ngữ trong crm là nền tảng giúp doanh nghiệp sử dụng hệ thống CRM đúng cách. Khi hiểu rõ lead, contact, account, opportunity, pipeline, ticket, workflow, dashboard và các chỉ số như CLV, CAC hay churn rate, đội ngũ sẽ phối hợp hiệu quả hơn.

    CRM không chỉ là phần mềm, mà là hệ thống quản trị quan hệ khách hàng dựa trên dữ liệu và quy trình. Vì vậy, việc thống nhất thuật ngữ crm ngay từ đầu giúp doanh nghiệp giảm sai lệch thông tin, đào tạo nhân sự dễ hơn và khai thác dữ liệu chính xác hơn.

    Khi được áp dụng đúng, các thuật ngữ trong crm không còn là khái niệm kỹ thuật khô khan. Chúng trở thành ngôn ngữ chung giúp marketing, sales, chăm sóc khách hàng và quản lý cùng hướng đến mục tiêu tăng trưởng bền vững.

    Xem thêm: CRM cho doanh nghiệp nhỏ kinh nghiệm chọn và triển khai hiệu quả

    6. Câu hỏi thường gặp?

    1. Các thuật ngữ trong crm quan trọng nhất là gì?

    Các thuật ngữ quan trọng gồm lead, contact, account, opportunity, deal, pipeline, campaign, ticket, workflow, dashboard, conversion rate, CLV, CAC, churn rate và retention rate.

    1. Thuật ngữ crm nào người mới nên học trước?

    Người mới nên bắt đầu với lead, contact, deal, pipeline, ticket, dashboard và report. Đây là các khái niệm xuất hiện thường xuyên trong quá trình vận hành CRM.

    1. Lead và contact khác nhau như thế nào?

    Lead là khách hàng tiềm năng ban đầu. Contact là hồ sơ liên hệ đã được xác định rõ hơn trong CRM, có thể là khách đã mua hoặc người liên quan đến một account.

    1. Pipeline và sales funnel có giống nhau không?

    Không hoàn toàn giống nhau. Pipeline thể hiện quy trình bán hàng nội bộ, còn sales funnel mô tả quá trình chuyển đổi từ nhiều khách tiềm năng thành khách hàng thật.

    1. Vì sao cần thống nhất các thuật ngữ trong crm?

    Thống nhất các thuật ngữ trong crm giúp các bộ phận hiểu cùng một cách, nhập liệu nhất quán, báo cáo chính xác và phối hợp chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn.

      Mini AI đang chờ để hỗ trợ bạn, hãy để lại yêu cầu liên hệ chúng tôi





      Messenger Zalo Gọi điện

      Thành Tín

      CEO – Hơn 12 năm kinh nghiệm vận hành doanh nghiệp TMDT

      New Client Special Offer

      20% Off

      Aenean leo ligulaconsequat vitae, eleifend acer neque sed ipsum. Nam quam nunc, blandit vel, tempus.